BC Mapping Etrans - Ka Mail
STT | Kho | Pháp nhân bán hàng | Mặt hàng | Khách hàng | Mã chuyến | Số xe | Số romooc | Khối lượng TX | Khối lượng cân | Thời gian checkin | Thời gian vào | Thời gian ra |
|---|
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 | 1 | 2 | 3 |
| 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
| 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
| 27 | 28 | 29 | 30 | 1 | 2 | 3 |
| 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
STT | Kho | Pháp nhân bán hàng | Mặt hàng | Khách hàng | Mã chuyến | Số xe | Số romooc | Khối lượng TX | Khối lượng cân | Thời gian checkin | Thời gian vào | Thời gian ra |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| No records to display. | ||||||||||||